Người Việt chuộng số 6, 8, 9 chủ yếu vì cách đọc gần âm với chữ tốt: 6 là “lục” gần “lộc”, 8 là “bát” gần “phát”, 9 là “cửu” trùng âm với chữ cửu nghĩa là lâu dài. Đây là lối chơi chữ đồng âm, phần lớn đi theo cách đọc Hán Việt và tiếng Hoa, rồi được đời sống buôn bán, biển số, số điện thoại làm phổ biến. Số 9 còn có gốc riêng trong văn hoá Việt, như sính lễ voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao trong truyện Sơn Tinh, Thuỷ Tinh.
Khắc một con số lên trang sức là cách gửi gắm điều tốt lành gọn nhất, chỉ một hai ký tự. Bài này giải thích nguồn gốc các con số được chuộng, những con số mang hai mặt như 3 và 7, các dãy số mang nghĩa riêng mà người trẻ hay dùng, và gợi ý cách chọn con số cho người đeo. Con số không đổi được vận may; điều nó làm được là làm món đồ có câu chuyện.
Con số may mắn từ đâu mà có
Phần lớn con số “đẹp” trong đời sống người Việt đến từ hiện tượng đồng âm. Tiếng Việt, tiếng Hoa và nhiều ngôn ngữ Đông Á có rất nhiều chữ đọc giống nhau, nên một con số dễ được nghe thành một chữ khác. Số 8 tiếng Quảng Đông đọc gần với chữ “phát” (phát đạt), số 9 tiếng Hoa đọc giống chữ “cửu” nghĩa là lâu dài, số 6 người Việt nghe thành “lộc”. Lối nghe này lan qua giao thương, qua cộng đồng người Hoa ở Việt Nam, rồi qua chuyện mua bán số điện thoại, biển số xe.
Nguồn thứ hai là triết lý âm dương. Theo quan niệm cổ, số lẻ thuộc dương, số chẵn thuộc âm. Trong lễ nghi, nhiều nơi dâng hương số lẻ, như ba nén; quà cưới lại chuộng đi theo đôi, theo cặp. Hai quan niệm này cùng tồn tại, nên không thể nói số chẵn hay số lẻ là tốt hơn; mỗi việc có một thói quen riêng.
Nguồn thứ ba là truyện kể và lịch sử. Số 9 xuất hiện trong sính lễ Sơn Tinh mang tới cầu hôn Mị Nương; chín được hiểu là con số tột cùng của dãy số đơn, nên “chín” gắn với sự trọn vẹn, đủ đầy. Nguồn cuối cùng là trải nghiệm riêng: số áo đấu, số nhà thời thơ ấu, ngày sinh. Với nhiều người, con số may mắn nhất là con số có câu chuyện của chính mình, chẳng liên quan gì tới đồng âm.
Các con số hay gặp và cách người Việt hiểu
Bảng dưới tóm tắt các con số thường được bàn đến. Đây là quan niệm dân gian phổ biến, mỗi vùng, mỗi gia đình có thể hiểu khác:
| Số | Cách đọc liên tưởng | Quan niệm phổ biến | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 9 | Cửu: lâu dài | Trọn vẹn, bền lâu; số được chuộng nhất | Có gốc Việt riêng qua truyện Sơn Tinh, Thuỷ Tinh |
| 8 | Bát gần phát | Phát đạt, đi lên | Liên tưởng chủ yếu từ tiếng Quảng Đông |
| 6 | Lục gần lộc | Lộc, thuận lợi | Tiếng Hoa còn đọc gần chữ “lưu” nghĩa là trôi chảy |
| 3 | Tam | Hai mặt: Tam Đa (Phúc, Lộc, Thọ) là tốt; kiêng chụp ảnh ba người | Tuỳ hoàn cảnh, không có nghĩa cố định |
| 7 | Thất | Một số người kiêng vì trùng âm “thất” là mất | Phương Tây lại coi 7 là số may |
| 2 | Song, đôi | Đôi lứa, có đôi có cặp | Hay dùng trong quà cưới, quà đôi |
| 10 | Thập | Thập toàn: đủ đầy | Thường dùng trong lời chúc, ít khi khắc riêng |
Có một điều thú vị là cùng một con số, mỗi nền văn hoá hiểu một kiểu. Số 7 được nhiều người phương Tây coi là may, trong khi một số người Việt lại ngại vì âm “thất”. Số 8 rất được chuộng ở Trung Hoa và Việt Nam, nhưng với người châu Âu chỉ là một con số bình thường. Biết điều này giúp bạn chọn số hợp với người nhận, nhất là khi tặng quà cho người nước ngoài.
Các dãy số mang nghĩa riêng
Ngoài từng con số, người trẻ hay dùng những dãy số đọc lên thành câu. Khắc các dãy này lên trang sức là cách nhắn kín đáo:
- 1314: theo tiếng Hoa đọc gần với “nhất sinh nhất thế”, tức một đời một kiếp; hay dùng cho đôi lứa.
- 520: tiếng Hoa đọc gần với câu “anh yêu em”; ở Trung Quốc ngày 20 tháng 5 còn được nhiều người gọi là ngày tỏ tình.
- 143: lối nói của người dùng tiếng Anh, đếm số chữ cái của ba chữ “I love you”.
- 68 và 86: được đọc vui là “lộc phát” và “phát lộc”, hay gặp trong chuyện làm ăn hơn là trang sức tình cảm.
- 99: hai số chín, hiểu là “mãi mãi”, “trường cửu”; hay gặp trong quà kỷ niệm đôi lứa.
- ∞ và số 8: số 8 xoay nằm ngang trông như ký hiệu vô cực; nhiều thiết kế mặt dây chơi chữ với hình này để nói “mãi mãi”.
Các dãy số này chỉ có nghĩa với người hiểu mã. Nếu tặng ông bà, cha mẹ, có thể họ không biết 1314 là gì; một tấm thiệp giải thích sẽ giúp món quà trọn ý. Cũng nên tránh các dãy số gắn với chuyện đỏ đen mà một số nơi hay đồn thổi, vì chúng kéo theo hình ảnh không hay cho món trang sức.
Con số may mắn ở những nơi khác
Biết người nước khác chuộng số nào giúp bạn hiểu rằng “số đẹp” là chuyện văn hoá, không phải quy luật. Ở nhiều nước phương Tây, số 7 thường được coi là số may: bảy ngày trong tuần, bảy sắc cầu vồng, bảy nốt nhạc, và nhiều truyện cổ tích châu Âu lấy con số bảy làm mốc trọn vẹn. Người Nhật cũng có cảm tình với số 7 và số 8, trong đó chữ “bát” viết hai nét toả ra như vạt áo mở rộng, gợi sự phát triển.
Ở Trung Hoa, số 8 được chuộng tới mức Thế vận hội Bắc Kinh khai mạc lúc 8 giờ 8 phút tối ngày 8 tháng 8 năm 2008. Số 6 được hiểu là thuận lợi, trôi chảy; số 9 là lâu dài. Những quan niệm này theo chân cộng đồng người Hoa sang nhiều nước, trong đó có Việt Nam, và hoà vào cách nghĩ của người Việt.
Điều thú vị là trong cùng một xã hội, các thế hệ hiểu con số khác nhau. Ông bà có thể quý số 9 vì truyện Sơn Tinh, cha mẹ quý số 8 vì gắn với chuyện làm ăn, còn con cháu thích 1314 hay 520 vì đọc trên mạng. Một món trang sức tặng ba thế hệ có thể mang ba con số khác nhau, mỗi con số là một câu chuyện của người đeo.
Khắc số theo kiểu của người đeo
Khi chọn số để khắc, bạn có hai hướng: số “đẹp” theo quan niệm chung, hoặc số có nghĩa riêng với người đeo. Hướng thứ nhất dễ được mọi người hiểu, như một số 9 duy nhất trên mặt dây tặng bà, gửi lời chúc sống lâu. Hướng thứ hai riêng tư hơn: số áo của một cầu thủ trẻ, số phòng ký túc xá nơi hai người quen nhau, số thứ tự của đứa con trong nhà.
Nhiều người kết hợp cả hai: chọn một con số riêng tình cờ trùng với số đẹp, rồi kể lại như một sự may mắn. Ví dụ giả định: một bé sinh ngày 9, bà khắc số 9 lên vòng và giải thích rằng đó vừa là ngày sinh của cháu vừa là số trường cửu. Người đeo có hai lớp nghĩa, lớp nào cũng đáng giữ.
Về trình bày, một con số đơn khắc to, ở giữa mặt dây tròn, trông như huy hiệu và rất bền. Dãy số dài như ngày tháng năm thì nên khắc theo hàng ngang, có dấu ngăn cách. Nếu dùng phông chữ trang trí, hãy kiểm các số dễ lẫn: 1 với 7, 6 với 9 khi mặt dây xoay ngược. Số 6 và 9 trên mặt dây tròn treo tự do là lỗi khá hài hước: món đồ xoay một vòng là “lộc” thành “cửu”. Thêm một gạch nhỏ dưới chân số giúp người đọc biết đâu là chiều đúng.
Con số và tâm lý: thích số đẹp có sao không
Thích số đẹp là chuyện bình thường. Con người ở nhiều nền văn hoá đều có những con số ưa thích. Chọn một con số làm mình vui khi nhìn thấy không có gì đáng lo, cũng như chọn màu áo yêu thích.
Con số không thay đổi kết quả. Không có bằng chứng nào cho thấy đeo số 8 làm việc kinh doanh thuận lợi hơn, hay số 9 làm người đeo khoẻ hơn. Con số là một lời chúc, không phải lực tác động lên đời sống.
Coi chừng chi tiền vì con số. Có nơi bán trang sức “số phát lộc” với giá cao hơn hẳn chỉ vì con số. Giá trị vật chất của món đồ vẫn là kim loại và tay nghề; phần còn lại là ý nghĩa bạn tự gán.
Khi con số thành nỗi lo. Nếu một người thấy bất an thật sự khi không có con số may mắn bên mình, hoặc sợ hãi khi gặp con số kiêng, đó là dấu hiệu niềm tin đang thành gánh nặng. Lúc đó, trò chuyện với người thân hoặc chuyên gia tâm lý sẽ giúp hơn là tìm thêm vật lấy may.
Chọn một con số để khắc: năm câu hỏi
Nếu bạn đang phân vân giữa nhiều con số, hãy trả lời lần lượt:
- Người đeo có con số riêng nào gắn với một kỷ niệm không, như ngày sinh, số nhà cũ, số áo?
- Người đeo có tin theo quan niệm số đẹp, số kiêng không, hay họ không để tâm?
- Người đeo thuộc văn hoá nào; một con số đẹp với người Việt có thể bình thường với người châu Âu và ngược lại.
- Con số sẽ được khắc ở đâu, mặt dây treo tự do có làm 6 thành 9 không?
- Bạn có muốn kèm thiệp giải thích không; với dãy số mã hoá, thiệp gần như là bắt buộc.
Năm câu này thường dẫn tới một con số rất tự nhiên. Nếu cuối cùng vẫn chưa chọn được, con số ngày người đeo ra đời hoặc ngày món quà được trao là lựa chọn không bao giờ sai.
Câu hỏi thường gặp
Số 9 có thật sự là số may mắn nhất với người Việt?
Trong quan niệm dân gian phổ biến, số 9 được chuộng nhất vì gắn với sự trọn vẹn và lâu dài, lại có gốc trong truyện Sơn Tinh, Thuỷ Tinh. Nhưng “may mắn nhất” chỉ là cách nói. Với từng gia đình, con số được quý nhất có thể là ngày sinh của một đứa con hay số của căn nhà đầu tiên.
Đeo trang sức số 8 có giúp làm ăn phát đạt không?
Không có bằng chứng nào cho thấy điều đó. Số 8 gắn với chữ “phát” qua lối đọc đồng âm, nên nó là một lời chúc dễ thương cho người làm ăn. Có thể đeo nó như một cách tự nhắc mình về mục tiêu, nhưng kết quả kinh doanh vẫn phụ thuộc vào cách làm việc, thị trường và nhiều yếu tố khác.
Số 7 có phải là số xấu không?
Không có con số nào xấu tự thân. Một số người Việt ngại số 7 vì âm “thất” trùng với chữ mất, nhưng nhiều người khác lại thích nó, và phương Tây coi 7 là số may. Nếu người đeo yêu con số 7 vì kỷ niệm riêng, không có lý do gì để tránh.
Có nên khắc số điện thoại hay biển số đẹp lên trang sức không?
Không nên khắc số điện thoại vì đó là thông tin cá nhân có thể bị lợi dụng. Biển số xe cũng là thông tin truy ngược được. Nếu thích một dãy số trong đó, hãy chỉ khắc vài chữ số cuối hoặc chuyển thành một con số mang nghĩa riêng không truy được.
Tặng người nước ngoài trang sức có con số thì cần lưu ý gì?
Hãy tìm hiểu quan niệm về con số trong văn hoá của họ. Người Nhật và người Hàn có thể ngại số 4; nhiều người phương Tây ngại số 13; người Ý có thể ngại số 17. Chọn một con số trung tính hoặc con số gắn với kỷ niệm chung của hai người thường an toàn hơn con số “đẹp” theo kiểu Việt.